Windows 2000 Server Fast Food: Tin học ứng dụng /
Active Directory.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Thống Kê ,
2002
|
| Upplaga: | In lần thứ 1 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01626nam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5358 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170524081614.9 | ||
| 008 | 060515 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 005 / |b L250Đ-w |
| 100 | 1 | # | |a Lê Xuân Đồng |
| 245 | 0 | 0 | |a Windows 2000 Server Fast Food: Tin học ứng dụng / |c Lê Xuân Đồng |
| 246 | 0 | 1 | |a Tự học cấp tốc Windows 2000 Server |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống Kê , |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 127tr. ; |c 21cm |
| 520 | # | # | |a Active Directory. |
| 520 | # | # | |a Các dịch vụ của Windows NT. |
| 520 | # | # | |a Giới thiệu các hệ điều hành Windows 2000. |
| 520 | # | # | |a Hệ thống tên vùng (DNS). |
| 520 | # | # | |a Hỗ trợ người dùng. |
| 520 | # | # | |a Nhóm làm việc và vùng. |
| 520 | # | # | |a Những bài kiểm về Windows 2000 Server. |
| 520 | # | # | |a Nội dung gồm : |
| 520 | # | # | |a Quản lý các trình ứng dụng. |
| 520 | # | # | |a Quản lý máy in. |
| 520 | # | # | |a Quản lý và phục hồi hệ thống. |
| 520 | # | # | |a Quản trị Active Directory. |
| 520 | # | # | |a Vấn đề an toàn và quyền hạn. |
| 520 | # | # | |a Ví dụ về một mạng trường học. |
| 650 | # | 4 | |a Hệ điều hành |
| 650 | # | 4 | |a Tin học |
| 650 | # | 4 | |a Windows 2000 Server |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100017375, 100017376 |