Electrical power and controls /
Tài liệu sử dụng phương pháp số học và lượng giác nguyên thủy cho để phục vụ cho việc tính toán, tuy nhiên bên cạnh đó cũng sử dụng vài phép tính đạo hàm. Nội dung tài liệu gồm các chương cụ thể sau:...
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Altri autori: | |
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
American :
Pearson Prentice Hall ,
2004
|
| Edizione: | Tái bản lần thứ 2 |
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01885nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5423 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20060518000000 | ||
| 008 | 060518 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 020 | # | # | |a 0131130455 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.4 / |b SKV100T-e |
| 100 | 1 | # | |a Skvarenina Timothy L. |
| 245 | 0 | 0 | |a Electrical power and controls / |c Skvarenina Timothy L., DeWitt William. E |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | |a American : |b Pearson Prentice Hall , |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 731tr. ; |c 23cm |
| 520 | # | # | |a Tài liệu sử dụng phương pháp số học và lượng giác nguyên thủy cho để phục vụ cho việc tính toán, tuy nhiên bên cạnh đó cũng sử dụng vài phép tính đạo hàm. Nội dung tài liệu gồm các chương cụ thể sau: |
| 520 | # | # | |a Chương 1:Nền tảng của nguồn năng lượng và hệ thống nguồn năng lượng |
| 520 | # | # | |a Chương 2:Nguồn điện một chiều và ba chiều |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Đánh giá chất lượng nguồn điện |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Tính từ của mạch điện và vật liệu điện |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Sự truyền tải điện |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Giới thiệu về Motors và máy phát điện |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Giới thiệu Motor dòng điện ba chiều |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Motor dòng điện một chiều |
| 650 | # | 4 | |a Sản xuất năng lượng điện |
| 650 | # | 4 | |a Hệ thống năng lượng điện--Điều khiển |
| 650 | # | 4 | |a Mô tơ điện |
| 700 | 0 | # | |a DeWitt William. E |


