| LEADER | 00496nam a2200169 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5497 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20060601000000 | ||
| 008 | 060601 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 004 / |b S400F |
| 245 | 0 | 0 | |a Cat 31- Sofl, Devellopment .(Đĩa CĐ) |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a ADBS : |b ADBS , |c 2006 |
| 650 | # | 4 | |a Tin học |