Chi tiết máy.T1 /
Các chi tiết của máy nâng.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Giáo Dục ,
1999
|
| Rhifyn: | Tái bản lần thứ 4 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01646nam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5554 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20221017135858.000 | ||
| 008 | 060614 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.8 / |b CH300T-M |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Trọng Hiệp |
| 245 | 0 | 0 | |a Chi tiết máy.T1 / |c Nguyễn Trọng Hiệp |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 4 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo Dục , |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 212tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Các chi tiết của máy nâng. |
| 520 | # | # | |a Các chi tiết đỡ và khớp trục. |
| 520 | # | # | |a Các chi tiết ghép nối. |
| 520 | # | # | |a Các mã chi tiết chuyển động. |
| 520 | # | # | |a Nội dung của cuốn sách này gồm 4 phần lớn : |
| 650 | # | 4 | |a Chi tiết máy |
| 653 | # | # | |a Principles and Elements of Machine |
| 653 | # | 4 | |a Mechanical Engineering Technology |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 721 | # | # | |a 10. Cơ khí chế tạo (Cắt gọt kim loại) |
| 721 | # | # | |a 11. Sửa chữa cơ khí (Nguội sửa chữa máy công cụ) |
| 721 | # | # | |a 13.Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
| 721 | # | # | |a 14. Bảo trì, sửa chữa ô tô (Công nghệ ô tô) |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100017463 |