Toán học giải tích.Tập1 (Dùng cho sinh viên đại học tại chức) /
Dương Thuỷ Vỹ soạn chương III, IV,V, VI,VII
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Đại học và trung học chuyên nghiệp ,
1967
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01962nam a2200433 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5615 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170525150412.8 | ||
| 008 | 060622 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 515.1 / |b T406H-t |
| 100 | 1 | # | |a Thái Thanh Sơn |
| 245 | 0 | 0 | |a Toán học giải tích.Tập1 (Dùng cho sinh viên đại học tại chức) / |c Thái Thanh Sơn, Dương Thủy Vỹ, Nguyễn Thế Hưng |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp , |c 1967 |
| 300 | # | # | |a 252tr. ; |c 19cm |
| 520 | # | # | |a Dương Thuỷ Vỹ soạn chương III, IV,V, VI,VII |
| 520 | # | # | |a Dương Thuỷ Vỹ soạn phép tính tích phân |
| 520 | # | # | |a Lý thuyết về chuỗi. |
| 520 | # | # | |a Nguyễn Thế Hưng soạn chươngVIII. |
| 520 | # | # | |a Nguyễn Thế Hưng soạn phương trình vi phân, lý thuyết về chuỗi. |
| 520 | # | # | |a Phép tính vi phân : tích phân đơn, tích phân bội, tích phân đường và mặt. |
| 520 | # | # | |a Phương trình vi phân. |
| 520 | # | # | |a Thái Thanh Sơn soạn chương I,II,IX. |
| 520 | # | # | |a Toán học giải tích tập 1 gồm các phần: phép tính vi phân của hàm số một biến số và nhiều biến số. |
| 520 | # | # | |a Toán học giải tích tập II gồm các phần |
| 650 | # | 4 | |a Giải tích |
| 650 | # | 4 | |a Toán học |
| 700 | 0 | # | |a Dương Thủy Vỹ |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thế Hưng |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100017585 |