Advanced calculus
Sparad:
| Materialtyp: | Bok |
|---|---|
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
American :
Edwin Bidwell Wilson ,
1978
|
| Upplaga: | In lần thứ 1 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00951nam a2200313 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT565 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529074108.1 | ||
| 008 | 050802 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 510 / |b W300E-a |
| 245 | 0 | 0 | |a Advanced calculus |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a American : |b Edwin Bidwell Wilson , |c 1978 |
| 300 | # | # | |a 566tr. ; |c 20,5cm |
| 650 | # | 4 | |a Toán học |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 721 | # | # | |a Kế Toán |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100007298 |