Gia công trên máy CNC với Pro/Engineer Wildfire(kèm đĩa CD) /
Nội dung quyển sách gồm 10 bài tập thực hành, với hướng dẫn từng bước từ việc thiết kế chi tiết đến lập trình gia công. Ngoài ra còn có bài tập hướng dẫn cách thực hiện tạo bản vẽ kỹ thuật và phân khuôn sản phẩm đã thiết kế:...
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | , |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Tp.HCM :
Giao thông vận tải ,
2005
|
| الطبعة: | In lần thứ 1 |
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01834nam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5671 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20060630000000 | ||
| 008 | 060630 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 005.028 5 / |b GI100C-tr |
| 100 | 1 | # | |a Quang Huy |
| 245 | 0 | 0 | |a Gia công trên máy CNC với Pro/Engineer Wildfire(kèm đĩa CD) / |c Quang Huy, Hòang Dũng, Tường Thụy |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Giao thông vận tải , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 256tr. ; |c 29cm |
| 520 | # | # | |a Nội dung quyển sách gồm 10 bài tập thực hành, với hướng dẫn từng bước từ việc thiết kế chi tiết đến lập trình gia công. Ngoài ra còn có bài tập hướng dẫn cách thực hiện tạo bản vẽ kỹ thuật và phân khuôn sản phẩm đã thiết kế: |
| 520 | # | # | |a Bài tập 1: Vẽ chi tiết cơ bản |
| 520 | # | # | |a Bài tập 2: Ghi kích thước chi tiết cơ bản |
| 520 | # | # | |a Bài tập 3: Gia công chi tiết cơ bản |
| 520 | # | # | |a Bài tập 4: Phân khuôn chi tiết cơ bản |
| 520 | # | # | |a Bài tập 5: Vẽ khuôn trụ |
| 520 | # | # | |a Bài tập 6: Gia công khuôn trụ |
| 520 | # | # | |a Bài tập 7: Vẽ võ máy |
| 520 | # | # | |a Bài tập 8: Gia công võ máy |
| 520 | # | # | |a Bài tập 9: Vẽ ca nhựa |
| 520 | # | # | |a Bài tập 10: Gia công ca nhựa |
| 650 | # | 4 | |a Gia công |
| 650 | # | 4 | |a Máy CNC |
| 650 | # | 4 | |a Vẽ kỹ thuật |
| 700 | 0 | # | |a Hòang Dũng |
| 700 | 0 | # | |a Tường Thụy |