Cơ học lý thuyết /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Đại học và trung học chuyên nghiệp ,
1977
|
| Upplaga: | In lần thứ 1 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01211nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT570 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529091153.8 | ||
| 008 | 050802 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 531.01 / |b NG527CH-c |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Ngọc Chuyên |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ học lý thuyết / |c Nguyễn Ngọc Chuyên, Ngô Văn Thảo, Nguyễn Thế Tiến |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp , |c 1977 |
| 300 | # | # | |a 425tr. ; |c 21cm |
| 650 | # | 4 | |a Cơ học |
| 650 | # | 4 | |a Động học vật rắn--Ma sát |
| 650 | # | 4 | |a Động lực học--Tĩnh học--Động học |
| 700 | 0 | # | |a Ngô Văn Thảo |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thế Tiến |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100001020, 100001030, 100001042, 100001046, 100001047, 100001048, 100001202, 100001203, 100001204, 100001205, 100001206, 100001207, 100001208, 100001453, 100001454, 100001455, 100001456, 100001457, 100009680 |