Tuyển tập bài tập cơ học lý thuyết (Đề bài và lời giải) .T.2 /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Đại học và trung học chuyên nghiệp ,
1977
|
| 版: | In lần thứ 1 |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01244nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT572 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529091225.0 | ||
| 008 | 050802 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 531.01 / |b M250S-t |
| 100 | 1 | # | |a Mêserxki I.V |
| 245 | 0 | 0 | |a Tuyển tập bài tập cơ học lý thuyết (Đề bài và lời giải) .T.2 / |c Mêserxki I.V, Noibe H., Đào Huy Bích |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp , |c 1977 |
| 300 | # | # | |a 461tr. ; |c 21cm |
| 650 | # | 4 | |a Cơ học |
| 650 | # | 4 | |a Động học vật rắn--Ma sát |
| 650 | # | 4 | |a Động lực học--Tĩnh học--Động học |
| 700 | 0 | # | |a Đào Huy Bích, |e Tác giả |
| 700 | 0 | # | |a Noibe H. |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100001221, 100001222, 100001223, 100001224, 100001225, 100001226, 100001227, 100001228, 100001229, 100001310, 100001311, 100001312, 100001313, 100001314, 100001490, 100001491, 100001492, 100001493, 100001494, 100001667 |