Lịch sử các học thuyết chính trị trên thế giới /
"Lịch sử các học thuyết chính trị trên thế giới" do nhiều học giả nổi tiếng Liên bang Nga biên soạn. Đây là một cuốn sách có nhiều giá trị, giới thiệu khái quát lịch sử và nội dung cơ bản nhất các học thuyết chính trị của nhân lo...
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Văn hóa thông tin ,
2001
|
| Upplaga: | In lần thứ 1 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02349nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5740 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170524150311.5 | ||
| 008 | 060728 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 320.09 / |b L302S-l |
| 100 | 1 | # | |a Phạm Hồng Thái, |e Người dịch |
| 245 | 0 | 0 | |a Lịch sử các học thuyết chính trị trên thế giới / |c Phạm Hồng Thái, Lưu Kiếm Thanh |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hóa thông tin , |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 718tr. ; |c 19cm |
| 520 | # | # | |a "Lịch sử các học thuyết chính trị trên thế giới" do nhiều học giả nổi tiếng Liên bang Nga biên soạn. Đây là một cuốn sách có nhiều giá trị, giới thiệu khái quát lịch sử và nội dung cơ bản nhất các học thuyết chính trị của nhân loại từ cổ đại tới hiện đại, nhằm đáp ứng nhu cầu nghiên cứu và học tập của đông đảo bạn đọc, đặc biệt bạn đọc ở các trường cao đẳng, đại học, các viện nghiên cứu. Môn lịch sử các học thuyết chính trị có tác dụng to lớn đối với công tác đào tạo về chính trị tư tưởng cho cán bộ trong bộ máy Đảng và nhà nước,góp phần hình thành thế giới quan Mác-Lênin cho các luật gia, tìm ra phương pháp độc lập phân tích các hiện tượng chính trị - xã hội đa dạng hiện nay. |
| 650 | # | 4 | |a Lịch sử các học thuyết chính trị--Thế giới |
| 700 | 0 | # | |a Lưu Kiếm Thanh, |e Người dịch |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 721 | # | # | |a Kế Toán |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100017983, 100017984 |