FLUID MECHANICS WITH ENGINEERING APPLICATION /
Chương 1: Giới thiệu
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Weitere Verfasser: | |
| Format: | Buch |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
American :
McGraw-Hill ,
2006
|
| Ausgabe: | Tái bản lần thứ 10 |
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02010nam a2200433 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5830 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170530093042.0 | ||
| 008 | 060814 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 020 | # | # | |a 007125126-X |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 620.106 / |b FL500I-e |
| 100 | 1 | # | |a Finnermore E. John |
| 245 | 0 | 0 | |a FLUID MECHANICS WITH ENGINEERING APPLICATION / |c Finnermore E. John, B. Franzini Joseph |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 10 |
| 260 | # | # | |a American : |b McGraw-Hill , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 790tr. ; |c 22cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Giới thiệu |
| 520 | # | # | |a Chương 10: Dòng cố định trong kênh mở |
| 520 | # | # | |a Chương 11: Sự đo lường chất lưu |
| 520 | # | # | |a Chương 12: Các vấn đề của dòng không cố định |
| 520 | # | # | |a Chương 13: Dòng cố định của chất lưu có thể nén được |
| 520 | # | # | |a Chương 14: Tóan học dòng chất lưu lý tưởng |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Nguồn Năng lượng của chất lưu ( gồm chất nước và chất khí) |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Thống kê chất lưu |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Dòng chất lưu cơ bản |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Năng lượng trong dòng chất lưu |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Động lượng và lực trong dòng chất lưu |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Phân tìch kích cỡ và sự tương tự |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Dòng không cố định |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Lực tác động vào bờ bao dưới nước |
| 520 | # | # | |a TÓM TẮT NỘI DUNG |
| 650 | # | 4 | |a Cơ học |
| 650 | # | 4 | |a Cơ lưu chất |
| 700 | 0 | # | |a B. Franzini Joseph |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100018051, 100018156, 100018189 |


