Tự động hoá với Simatic S7-300. /
Là một tài liệu tham khảo cần thiết cho các kỹ sư tích hợp hệ thống, một giáo trình tự học tốt cho sinh viên, kỹ sư, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên nghành Điều khiển tự động, Tự động hóa, Đo lường và tin học công nghiệp cũng...
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H. :
Khoa học và kỹ thuật ,
2004
|
| Edição: | Tái bản lần thứ 3 |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01803nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT604 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170524132717.4 | ||
| 008 | 050803 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 005.13 / |b T550Đ-h |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Doãn Phước |
| 245 | 0 | 0 | |a Tự động hoá với Simatic S7-300. / |c Nguyễn Doãn Phước, Phan Xuân Minh, Vũ Văn Hà |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 3 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật , |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 227tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Là một tài liệu tham khảo cần thiết cho các kỹ sư tích hợp hệ thống, một giáo trình tự học tốt cho sinh viên, kỹ sư, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên nghành Điều khiển tự động, Tự động hóa, Đo lường và tin học công nghiệp cũng như các nghành kỹ thuật khác. Tài liệu gồm các phần sau: Nhập môn; ngôn ngữ lập trình STL; kỹ thuật lập trình; hướng dẫn sử dụng STEP7; điều khiển mờ với S7-300; module mềm PID. |
| 650 | # | 4 | |a Tin học ứng dụng |
| 650 | # | 4 | |a Tự động hóa--SIMATIC S7-300 |
| 700 | 0 | # | |a Phan Xuân Minh |
| 700 | 0 | # | |a Vũ Văn Hà |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100008969, 100008970, 100008971, 100008972, 100013072, 100013075, 100013077, 100013080, 100013083, 100014809, 100014810, 100014811, 100020227, 100020246, 100020251 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500000843, 500000844, 500002533, 500002538 |