Giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí: Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Chương 1: Vật liệu và dụng cụ vẽ
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Hà Nội ,
2006
|
| Edizioa: | Tái bản lần thứ 4 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02149nam a2200481 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT6237 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220922153002.000 | ||
| 008 | 061212 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 020 | # | # | |a 8934980685877 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 604.2 / |b GI108TR-t |
| 100 | 1 | # | |a Trần Tuấn Hiệp |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí: Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp / |c Trần Tuấn Hiệp |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 4 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Hà Nội , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 165tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Vật liệu và dụng cụ vẽ |
| 520 | # | # | |a Chương 10: Bản vẽ chi tiết |
| 520 | # | # | |a Chương 11: Bản vẽ lắp |
| 520 | # | # | |a Chương 12: Bản vẽ sơ đồ |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Những tiêu chuẩn và cách trình bày bản vẽ |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Vẽ hình học |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Hình chiếu vuông góc |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Hình chiếu trục đo |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Giao tuyến của vật thể |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Các loại hình biểu diễn |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Vẽ quy ước các loại mối ghép |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Vẽ quy ước bánh răng, lò xo |
| 520 | # | # | |a Nội dung giáo trình được biên soạn thành 12 chương : |
| 650 | # | 4 | |a Vẽ kỹ thuật |
| 653 | # | # | |a Technical drawing |
| 721 | # | # | |a 01. CNKT Điện - Điện tử |
| 721 | # | # | |a 02. CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100018859, 100018861, 100018862, 100018863, 100018864, 100018865, 100018927, 100018928 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500002009 |


