Bài tập Nhà máy nhiệt điện /
Chương 1: Tính kinh nhiệt và các chỉ số năng lượng cùng các đặc tính của những thiết bị cơ bản trong nhà máy nhiệt điện.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H. :
Hà Nội ,
2006
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02344nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT6348 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170601135253.0 | ||
| 008 | 070109 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.302 8 / |b B103T-n |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Công Hân |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài tập Nhà máy nhiệt điện / |c Nguyễn Công Hân, Trương Ngọc Tuấn |
| 260 | # | # | |a H. : |b Hà Nội , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 193tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Tính kinh nhiệt và các chỉ số năng lượng cùng các đặc tính của những thiết bị cơ bản trong nhà máy nhiệt điện. |
| 520 | # | # | |a Chương 2 : Tính toán ảnh hưởng của các sự thay đổi trong sơ đồ nhiệt đến hiệu quả kinh tế của thiết bị tua bin. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Sản xuất nhiệt để đáp ứng nhu cầu công nghiệp và dân dụng. |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Các thiết bị phụ của nhà máy nhiệt điện. |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Nhà máy đồng phát nhiệt và điện ở các xí nghiệp công nghiệp sử dụng các nguồn năng lượng thứ cấp. |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Các chế độ vận hành của nhà máy nhiệt điện. |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của nhà máy điện |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách này cho sinh viên các ngành Năng lượng, Hệ thống điện và Kinh tế năng lượng trong việc tìm hiểu thêm về các môn : Nhà máy nhiệt điện, Quá trình thiết bị điện, Phần nhiệt trong nhà máy điện.Cuốn sách gồm 7 chương. |
| 650 | # | 4 | |a Bài tập |
| 650 | # | 4 | |a Nhà máy nhiệt điện |
| 700 | 0 | # | |a Trương Ngọc Tuấn |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100019514, 100019534, 100019537, 100019600, 100019610, 100019615 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500002082, 500002085, 500002195, 500002199 |