Nhiệt động học & động học ứng dụng /
- Chương 1: Phần mở đầu,
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Άλλοι συγγραφείς: | |
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H. :
KHKT ,
2006
|
| Έκδοση: | In lần thứ 1 |
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02312nam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT6479 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529142639.3 | ||
| 008 | 070314 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 536.7 / |b NH308H-p |
| 100 | 1 | # | |a Lê Xuân Khuông |
| 245 | 0 | 0 | |a Nhiệt động học & động học ứng dụng / |c Lê Xuân Khuông, Phạm Kim Đĩnh |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b KHKT , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 321tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a - Chương 1: Phần mở đầu, |
| 520 | # | # | |a - Chương 2: khả năng và mức độ biến đổi cân bằng của phản ứng hóa học ; |
| 520 | # | # | |a - Chương 3: các giản đồ Ellingham ; |
| 520 | # | # | |a - Chương 4: Nhiệt động học phân ly oxit và các hợp chất kim loại |
| 520 | # | # | |a - Chương 5: mở đầu, |
| 520 | # | # | |a - Chương 6: cơ sở động học của phản ứng dị thể và đồng thể, |
| 520 | # | # | |a - Chương 7: động học tương tác giữa các pha. |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách gồm 2 phần : |
| 520 | # | # | |a Giáo trình cung cấp cho sinh viên những hiểu biết về nhiệt động học và động học hóa học áp dụng vào công nghệ nấu luyện, tinh luyện các kim loại và hợp kim, tạo hình, nhiệt luyện và xử lý bề mặt...thuộc lĩnh vực kỹ thuật vật liệu nói chung, đặc biệt là kỹ thuật vật liệu kim loại. |
| 520 | # | # | |a Phần 1: Nhiệt động học: bao gồm 4 chương : |
| 520 | # | # | |a Phần 2: Nhiệt học : |
| 650 | # | 4 | |a Động học |
| 650 | # | 4 | |a Nhiệt động học |
| 700 | 0 | # | |a Phạm Kim Đĩnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100020230, 100020327, 100034101, 100034112, 100034113, 100034128, 100034133, 100034137, 100034138, 100034140, 100034158, 100034163, 100036839, 100036883, 100036893, 100036976 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500002624, 500002629 |