Từ điển Nga-Pháp /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Nga :
MOSCOU ,
1984
|
| Upplaga: | In lần thứ 1 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00661nam a2200217 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT65 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20050729000000 | ||
| 008 | 050729 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i4 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 413.1 / |b D400G-d |
| 100 | 1 | # | |a Dontchenko G |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển Nga-Pháp / |c Dontchenko G, Metlov H |
| 246 | 0 | 1 | |a Từ điển Nga-Pháp |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Nga : |b MOSCOU , |c 1984 |
| 300 | # | # | |a 270tr. ; |c 24cm |
| 650 | # | 4 | |a Từ điển Nga-Việt |
| 700 | 0 | # | |a Metlov H |