Đại số 1 /
Bố cục của bộ giáo trình này như sau :
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Altri autori: | , |
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
H. :
Gíao dục ,
2006
|
| Edizione: | Tái bản lần thứ 5 |
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02719nam a2200577 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT6739 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170525151936.0 | ||
| 008 | 070413 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 512 / |b Đ103S-m |
| 100 | 1 | # | |a Monier Jean-Marie |
| 245 | 0 | 0 | |a Đại số 1 / |c Monier Jean-Marie, Nguyễn Tường (dich), NguyễnVăn Nghị (dịch) |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 5 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Gíao dục , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 583tr. ; |c 24cm. |
| 520 | # | # | |a Bố cục của bộ giáo trình này như sau : |
| 520 | # | # | |a Bộ giáo trình Toàn học gồm 7 tập với nhiều bài tập có lời giải được biên sọan dành cho sinh viên giai đoạn I các trường đại học công nghệ quốc gia (năm thứ nhất và thứ 2 mọi chuyên ngành), cho sinh viên giai đoạn 1 đại học khoa học, và cho các thí sinh dự tuyển giáo viên trung học phổ thông. |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Ngôn ngữ của lý thuyết tập hợp |
| 520 | # | # | |a Chương 10: Không gian vectơ Euclide (nghiên cứu sơ bộ) |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Cấu trúc đại số |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Số nguyên, số hữu tỷ |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Số học trong Z |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Đa thức, phân thức hữu tỷ |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Không gian vectơ |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Ánh xạ tuyến tính |
| 520 | # | # | |a Chuơng 8: Ma trận |
| 520 | # | # | |a Chuơng 9: Định thức, hệ tuyến tính |
| 520 | # | # | |a Phần 1: Giáo trình |
| 520 | # | # | |a Phần 2: Các chỉ dẫn và tra lời các bài tập |
| 520 | # | # | |a Tập 1: Giải tích 1 |
| 520 | # | # | |a Tập 2: Giải tích 2 |
| 520 | # | # | |a Tập 3: Giải tích 3 |
| 520 | # | # | |a Tập 4: Giải tích 4 |
| 520 | # | # | |a Tập 5: Đại số 1 |
| 520 | # | # | |a Tập 6: Đại số 2 |
| 520 | # | # | |a Tập 7: Hình học |
| 520 | # | # | |a Trong tập 5 này gồm các phần sau : |
| 650 | # | 4 | |a Toán học--Đại số |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Tường (dich) |
| 700 | 0 | # | |a NguyễnVăn Nghị (dịch) |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100020471, 100020601 |