Bài tập sức bền vật liệu /
Chương 1: Kéo và nén.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Đại học và trung học chuyên nghiệp ,
1978
|
| Edizioa: | In lần thứ 1 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01966nam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT674 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170530100257.2 | ||
| 008 | 050803 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 620.112 / |b NG527M-b |
| 100 | 1 | # | |a M.Ixnôvit G |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài tập sức bền vật liệu / |c M.Ixnôvit G, Nguyễn Văn Nhậm, Nguyễn Văn Mậu |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp , |c 1978 |
| 300 | # | # | |a 315tr. ; |c 19cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Kéo và nén. |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Tính toán thực hành về cắt và dập. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Xoắn |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Các đặc trưng hình học của tiết diện thẳng. |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Uốn phẳng. |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Uốn xiên, uốn và kéo (nén) đồng thời. |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Trạng thái ứng suất và các thuyết bền. |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Ổn định của thanh chịu nén. |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Tính toán độ bền khi ứng suất biến đổi.Bài toán động lực học trong sức bền vật liệu. |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách gồm 9 chương : |
| 650 | # | 4 | |a Bài tập |
| 650 | # | 4 | |a Vật liệu--Sức bền vật liệu |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Văn Mậu, |e Tác giả |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Văn Nhậm, |e Tác giả |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100000447, 100000661, 100001160, 100001161, 100001162, 100001163, 100001626, 100001646, 100001716, 100001748, 100004885, 100008013, 100010000, 100010007, 100010043, 100010069, 100010114, 100010177, 100015382 |