Giáo trình Toán : Giải tích 1( Giáo trình và 300 bài tập có lời giải) /
Bố cục của bộ giáo trình này như sau :
Uloženo v:
| Hlavní autor: | |
|---|---|
| Další autoři: | |
| Médium: | Kniha |
| Jazyk: | Vietnamese |
| Vydáno: |
H. :
Giáo dục ,
2006
|
| Vydání: | Tái bản lần thứ 4 |
| Témata: | |
| Tagy: |
Přidat tag
Žádné tagy, Buďte první, kdo otaguje tento záznam!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02486nam a2200517 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT6784 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170525150055.5 | ||
| 008 | 070502 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 515 / |b GI103T-m |
| 100 | 1 | # | |a Monier Jean-Marie |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình Toán : Giải tích 1( Giáo trình và 300 bài tập có lời giải) / |c Monier Jean-Marie, Lý Hoàng Tú (dịch) |
| 246 | 0 | 1 | |a Analyse 1 |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 4 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 343tr. ; |c 24cm. |
| 520 | # | # | |a Bố cục của bộ giáo trình này như sau : |
| 520 | # | # | |a Bộ giáo trình Toàn học gồm 7 tập với nhiều bài tập có lời giải được biên sọan dành cho sinh viên giai đoạn I các trường đại học công nghệ quốc gia (năm thứ nhất và thứ 2 mọi chuyên ngành), cho sinh viên giai đoạn 1 đại học khoa học, và cho các thí sinh dự tuyển giáo viên trung học phổ thông. |
| 520 | # | # | |a Chưon 5: Đạo hàm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Số thực |
| 520 | # | # | |a Chưong 2: Số phức |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Dãy số |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Hàm một biên lấy giá trị thực hoặc phức |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Tích phân |
| 520 | # | # | |a Phần 1: Giáo trình |
| 520 | # | # | |a Phần 2: Các chỉ dẫn và tra lời các bài tập |
| 520 | # | # | |a Tập 1: Giải tích 1 |
| 520 | # | # | |a Tập 2: Giải tích 2 |
| 520 | # | # | |a Tập 3: Giải tích 3 |
| 520 | # | # | |a Tập 4: Giải tích 4 |
| 520 | # | # | |a Tập 5: Đại số 1 |
| 520 | # | # | |a Tập 6: Đại số 2 |
| 520 | # | # | |a Tập 7: Hình học |
| 520 | # | # | |a Trong tập 2 này gồm các phần sau : |
| 650 | # | 4 | |a Toán học--Giải tích |
| 700 | 0 | # | |a Lý Hoàng Tú (dịch) |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100019017, 100020783, 100023126, 100023132, 100023179, 100023204, 100023212, 100023217, 100023222, 100023227, 100023232, 100023237 |