Tự động hóa với Simatic S7-300 /
1. Nhập môn
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật ,
2006
|
| Edição: | Tái bản lần thứ 4 |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02100nam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT6812 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529073528.0 | ||
| 008 | 070502 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 005.1 / |b T550Đ-ng |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Doãn Phước |
| 245 | 0 | 0 | |a Tự động hóa với Simatic S7-300 / |c Nguyễn Doãn Phước, Phan Xuân Minh, Vũ Vân Hà |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 4 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 226tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a 1. Nhập môn |
| 520 | # | # | |a 2. Ngôn ngữ lập trình STL |
| 520 | # | # | |a 3. kỹ thuật lập trình |
| 520 | # | # | |a 4. Hướng dẫn sử dụng STEP7 |
| 520 | # | # | |a 5. Điều khiển mờ với S7-300 |
| 520 | # | # | |a 6. Module mềm PID |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách được viết bởi các cán bộ của Trung tâm đào tạo siemen và trường Đại học Bách khoa Hà Nội vói mong muốn sẽ là một tài liệu tham khảo cần thiết cho các kỹ sư tích hợp hệt thống, là một giáo trình tự học tốt cho sinh viên,kĩ sư, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành điều khiển tự động, tự động hóa,đo lường và tin học công nghiệp cũng như các ngành kĩ thuật khác. |
| 520 | # | # | |a Cuốn sach gồm 6 phần : |
| 650 | # | 4 | |a Điều khiển tự động |
| 650 | # | 4 | |a Ngôn ngữ lập trình |
| 650 | # | 4 | |a Tin học lập trình |
| 650 | # | 4 | |a Tự động hoá thiết kế |
| 700 | 0 | # | |a Phan Xuân Minh |
| 700 | 0 | # | |a Vũ Vân Hà |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100018983, 100019002, 100020785, 100027490 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500002400, 500002401 |