Nguội dụng cụ /
Cuốn sách này trình bày cấu tạo của các loại dụng cụ đo kiểm, dụng cụ cắt, đồ gá dùng trong nghề nguội dụng cụ và công nghệ chế tạo, sửa chữa các loại dụng cụ đó; vấn đề cơ khí hóa các nguyên công nguội; các kiến thức về vật liệu c...
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
H. :
Công nhân kỹ thuật ,
1983
|
| الطبعة: | In lần thứ 1 |
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02227nam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT6848 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20070510000000 | ||
| 008 | 070510 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.9 / |b NG515D-qu |
| 100 | 1 | # | |a Quốc Việt |
| 245 | 0 | 0 | |a Nguội dụng cụ / |c Quốc Việt |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Công nhân kỹ thuật , |c 1983 |
| 300 | # | # | |a 317tr. ; |c 19cm |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách này trình bày cấu tạo của các loại dụng cụ đo kiểm, dụng cụ cắt, đồ gá dùng trong nghề nguội dụng cụ và công nghệ chế tạo, sửa chữa các loại dụng cụ đó; vấn đề cơ khí hóa các nguyên công nguội; các kiến thức về vật liệu chếtạo dụng cụ và đặc điểm nhiệt luyện chúng, đặc biệt vấn đề sử dụng hợp lý các vật liệu có năng xuất cao. |
| 520 | # | # | |a Phần cuối cuốn sách trình bày những kiến thức về kỹ thuật an toàn trong nghề nguội dụng cụ |
| 520 | # | # | |a Tài liệu này dùng học tập, tham khảo, nghiên cứu, nâng cao tay nghề nghiệp cho công nhân. Tài liệu này bao gồm 10 chương: |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Vật liệu dụng cụ |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Dụng cụ thực hiện công việc nguội |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Cơ khí hóa công việc nguội dụng cụ |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Đo kỹ thuật |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Chế tạo và phục hồi Calíp |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Sửa chũa dụng cụ đo |
| 520 | # | # | |a Chương 7:Dụng cụ cắt |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Đồ gá máy |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Nhiệt liệt dụng cụ |
| 520 | # | # | |a Chương 10: Kỹ thuật an toàn |
| 650 | # | 4 | |a Cơ khí |
| 650 | # | 4 | |a Cơ khí--Máy móc |
| 650 | # | 4 | |a Nguội dụng cụ |