English-Rusian shipbuilding dictionary /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Moscou :
Moscow ,
1967
|
| Upplaga: | In lần thứ 1 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00608nam a2200193 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT687 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20050803000000 | ||
| 008 | 050803 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i4 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 823.812 / |b F100A-e |
| 100 | 1 | # | |a Facorov P.A |
| 245 | 0 | 0 | |a English-Rusian shipbuilding dictionary / |c Facorov P.A |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Moscou : |b Moscow , |c 1967 |
| 300 | # | # | |a 747tr. ; |c 19cm |
| 650 | # | 4 | |a Đóng tàu--Từ điển--Anh-Nga |