Chi tiết cơ câu chính xác /
Chươn 5: Cơ cấu đòn- Bản lề
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
H. :
Bách khoa ,
2006
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02085nam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT6967 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170605080805.7 | ||
| 008 | 070522 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.8 / |b CH300T-ng |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Trọng Hùng |
| 245 | 0 | 0 | |a Chi tiết cơ câu chính xác / |c Nguyễn Trọng Hùng |
| 260 | # | # | |a H. : |b Bách khoa , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 239tr. ; |c 24cm. |
| 520 | # | # | |a Chươn 5: Cơ cấu đòn- Bản lề |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Các yếu tố đàn hồi cua dụng cụ và thiết bị chính xác |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Truyền động bánh răng trong dụng cụ và thiết bị chính xác |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Cơ câu vít |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Cơ cấu chuyển động ngăt quãng |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Điều chỉnh tốc độ cơ cấu |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Bộ phận làm giảm dao động |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Thiết bị đọc số |
| 520 | # | # | |a Chương mở đầu |
| 520 | # | # | |a giáo trình đề cập các nội dung về lĩnh vực cơ khí chính xác của cac chi tiết cơ cấu chính xác: biế đổi, truyền và khuếch đại chuyển động và chỉ thị yi1n hiệu, ổn định, điều chế thông tin, ghep nôi cac phần tử đê cấu thành thiết bị máy. Tài liệu được dùng làm giáo trình cho sinh viên chuyên ngành Cơ khí chinh xác và quang học. |
| 520 | # | # | |a Nội dung giao trình gồm các chương : |
| 650 | # | 4 | |a Bản lề |
| 650 | # | 4 | |a Bánh răng |
| 650 | # | 4 | |a Cơ khí |
| 650 | # | 4 | |a Thiết bị chính xác |
| 650 | # | 4 | |a Vít |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500002500 |