principes numériques d'algèbre linéaire
Сохранить в:
| Формат: | |
|---|---|
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
Nga :
Moscow ,
1980
|
| Редактирование: | In lần thứ 1 |
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00827nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT720 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529093927.0 | ||
| 008 | 050803 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 530 / |b V400V |
| 245 | 0 | 0 | |a principes numériques d'algèbre linéaire |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Nga : |b Moscow , |c 1980 |
| 300 | # | # | |a 269tr. ; |c 19cm |
| 650 | # | 4 | |a Vật lí |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100006724 |