Một số bài tập hình học hoạ hình chọn lọc /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Giáo dục ,
1998
|
| Rhifyn: | In lần thứ 1 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01020nam a2200325 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT730 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170525151149.3 | ||
| 008 | 050803 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 516 / |b Đ406H-m |
| 100 | 1 | # | |a Đoàn Hiến |
| 245 | 0 | 0 | |a Một số bài tập hình học hoạ hình chọn lọc / |c Đoàn Hiến |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục , |c 1998 |
| 300 | # | # | |a 139tr. ; |c 27cm |
| 650 | # | 4 | |a Bài toán |
| 650 | # | 4 | |a Hình hoạ |
| 650 | # | 4 | |a Hình học |
| 650 | # | 4 | |a Toán học |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100005130, 100005131, 100005132 |