|
|
|
|
| LEADER |
01213nam a2200349 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT749 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20170529152840.7 |
| 008 |
050803 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 542.1 /
|b TR121M-k
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần Ngọc Mai,
|e Người dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật phòng thí nghiệm.T.3 /
|c Trần Ngọc Mai, Lê Chí Kiên
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a Hanoi. :
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp ,
|c 1982
|
| 300 |
# |
# |
|a 199tr. ;
|c 19cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hoá học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phòng thí nghiệm
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Chí Kiên,
|e Người dịch
|
| 721 |
# |
# |
|a CN Tự động
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử viễn thông
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a Công nghệ thông tin
|
| 721 |
# |
# |
|a Kế Toán
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100005269, 100005271
|