|
|
|
|
| LEADER |
00939nam a2200253 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT77 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20221006091331.000 |
| 008 |
050729 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 629.287 /
|b H450TH-b
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hồ Ái Thanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bảo dưỡng kỹ thuật máy kéo , máy đào và các thiết bị làm đất /
|c Hồ Ái Thanh
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Lao động ,
|c 1965
|
| 300 |
# |
# |
|a 235tr. ;
|c 19 cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bảo dưỡng ô tô
|
| 653 |
# |
# |
|a Automobile Engineering Technology
|
| 653 |
# |
4 |
|a Automotive Maintenance and Repair
|
| 721 |
# |
# |
|a 04. CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a 14. Bảo trì, sửa chữa ô tô (Công nghệ ô tô)
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100000429
|