|
|
|
|
| LEADER |
00890nam a2200253 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT795 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20170530105122.0 |
| 008 |
050804 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.2 /
|b NG527C-t
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn Cảnh Cầm
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thuỷ lực:T.2 /
|c Nguyễn Cảnh Cầm, Nguyễn Văn Cung, Lưu Công Đào
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp ,
|c 1987
|
| 300 |
# |
# |
|a 199tr. ;
|c 27cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Máy thủy lực
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thủy lực
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lưu Công Đào
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Cung
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100001807, 100001810, 100010004
|