Toán cao cấp. Giải tích hàm nhiều biến. Toán 3 /
Chương 1: Hàm vector, đường mặt trong không gian.
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | , |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Tp.HCM :
Đại học Quốc gia TP. HCM ,
2005
|
| Eagrán: | Tái bản lần thứ 2 |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01841nam a2200433 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT7986 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170525150706.1 | ||
| 008 | 070730 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 515.7 / |b T415C-đ |
| 100 | 1 | # | |a Ngô Thu Lương |
| 245 | 0 | 0 | |a Toán cao cấp. Giải tích hàm nhiều biến. Toán 3 / |c Ngô Thu Lương, Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Đại học Quốc gia TP. HCM , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 368tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Hàm vector, đường mặt trong không gian. |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Hàm nhiều biến. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Ứng dụng hàm nhiều biến. |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Tích phân bội. |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Tích phân đường. |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Tích phân mặt. |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Lý thuyết trường. |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách gồm 7 chương.Có hướng dẫn bài giải và đáp án. |
| 650 | # | 4 | |a Giải tích--Hàm nhiều biến |
| 650 | # | 4 | |a Toán học |
| 700 | 0 | # | |a Đỗ Công Khanh |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Minh Hằng |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100021265, 100021416, 100021422, 100021672, 100021687, 100040399 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500002737, 500002747, 500002754, 500002774, 500002853 |