Kỹ thuật số 1 /
Chương 1: Hệ thống số điểm.
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Tp.HCM :
Đại học Quốc gia TP. HCM ,
2002
|
| Eagrán: | In lần thứ 1 |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02166nam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT7989 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170602141209.6 | ||
| 008 | 070730 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.381 / |b K600T-n |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Như Anh |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỹ thuật số 1 / |c Nguyễn Như Anh |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Đại học Quốc gia TP. HCM , |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 157tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Hệ thống số điểm. |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Đại số Boole. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Hệ tổ hợp. |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Hệ dãy. |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Các mạch logic lập trình. |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Vi mạch số và vấn đề giao tiếp. |
| 520 | # | # | |a Ngày nay mạch số đã trở thành cơ sở của hệ thống đo lường, điều khiển, cầu trúc máy tính cũng như các hệ thống thông tin hiện đại. |
| 520 | # | # | |a Sách này được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu về giảng dạy cũng như tự học của sinh viên hệ tín chỉ. Bao gồm các nội dung sau : |
| 520 | # | # | |a Tài liệu này tập trung vào các vấn đề: các hệ thống số đếm và mã số học; các lý thuyết cơ sở về đại số logic; hệ tổ hợp; hệ tuần tự; và các mạch logic lập trình và các vấn đề về giao tiếp. |
| 650 | # | 4 | |a Hệ thống số đếm--Hệ tổ hợp--Hệ dãy--Mạch số |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ thuật số--Kỹ thuật điện--Mạch điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100021256, 100021264, 100021268, 100021269, 100021278, 100021294 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500003012, 500003042, 500003047, 500003052 |