|
|
|
|
| LEADER |
00794nam a2200205 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT8085 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20200917082606.000 |
| 008 |
070809 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i7
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 428 /
|b NH400M-f
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nhóm phát triển p hần mềm sinh viên học sinh-SSDG
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Fun to master english - Vui học tiếng Anh (đĩa) /
|c Nhóm phát triển p hần mềm sinh viên học sinh-SSDG
|
| 260 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh :
|b SSDG ,
|c 2007
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ngôn ngữ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Anh
|
| 721 |
# |
# |
|a Công nghệ thông tin
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho 7
|j 700000036, 700000041, 700000051
|