Rèn và dập nóng /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Công nhân kỹ thuật ,
1978
|
| Rhifyn: | In lần thứ 1 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01213nam a2200265 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT847 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170601101857.1 | ||
| 008 | 050804 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 671.3 / |b L250NH-r |
| 100 | 1 | # | |a Lê Nhương |
| 245 | 0 | 0 | |a Rèn và dập nóng / |c Lê Nhương |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Công nhân kỹ thuật , |c 1978 |
| 300 | # | # | |a 229tr. ; |c 24cm |
| 650 | # | 4 | |a Chế biến kim loại |
| 650 | # | 4 | |a Cơ khí |
| 650 | # | 4 | |a Rèn-dập nóng |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100002888, 100002889, 100002890, 100002892, 100010931, 100010932, 100010934, 100010938, 100010939, 100010947, 100010949, 100010950, 100010952, 100010953, 100010980, 100011053, 100011055, 100011061, 100011065, 100011069, 100011071, 100011081, 100011083, 100011107, 100011112, 100011114, 100011128, 100011134, 100011137, 100011147, 100011148, 100011157, 100011193, 100011207, 100011218, 100034463, 100037711 |