Thông gió và kỹ thuật xử lý khí thải /
Chương 1: Khái niệm chung
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Hà Tây :
Giáo Dục ,
2007
|
| Edisyon: | Tái bản lần thứ 4 |
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02150nam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT8522 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20071218000000 | ||
| 008 | 071218 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 628 / |b TH450NG-n |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Duy Động |
| 245 | 0 | 0 | |a Thông gió và kỹ thuật xử lý khí thải / |c Nguyễn Duy Động |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 4 |
| 260 | # | # | |a Hà Tây : |b Giáo Dục , |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 243tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Khái niệm chung |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Tính toán nhiệt cho công trình |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Trao đổi nhiệt và ẩm giữa không khí với nước |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Đẳng thức cân bằng đối lưu lượng không khí, các chất độc hại và tính toán trao đổi không khí trong phòng |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Cơ sở khí động lực của việc tổ chức thông gió trong phòng |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Kết cấu của hệ thống thông gió |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Tính toán khí động lực hệ thống thông gió |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Những thiết bị để sấy nóng và làm lạnh không khí |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Sự thâm nhập của các chất độc hại và bụi vào không khí trong phòng |
| 520 | # | # | |a Chương 10: Những hệ thống hút khí thải cục bộ |
| 520 | # | # | |a Chương 11: Làm sạch không khí khỏi bụi |
| 520 | # | # | |a Chương 12: Vận chuyển khí nén các loại vật liệu vầ phế thải |
| 520 | # | # | |a Chương 13: Làm sạch khí thải khỏi các khí độc hại |
| 520 | # | # | |a Chương 14: Thông gió tự nhiên |
| 650 | # | 4 | |a Môi trường |
| 650 | # | 4 | |a Thông gió |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ thuật xử lý khí thải |