Vật lý đại cương .T1:Cơ -Nhiệt: Dùng cho các trường đại học khối kĩ thuật công nghiệp /
Chương 1; Động học chất điểm
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H. :
Giáo dục ,
2007
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ 15 |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02974nam a2200505 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT8545 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220927090818.000 | ||
| 008 | 080110 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 530 / |b V110L-l |
| 100 | 1 | # | |a Lương Duyên Bình |
| 245 | 0 | 0 | |a Vật lý đại cương .T1:Cơ -Nhiệt: Dùng cho các trường đại học khối kĩ thuật công nghiệp / |c Lương Duyên Bình |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 15 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục , |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 267tr. ; |c 21cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1; Động học chất điểm |
| 520 | # | # | |a Chương 10: Khí thực. |
| 520 | # | # | |a Chương 11: Chất lỏng. |
| 520 | # | # | |a Chương 12; Chuyển pha. |
| 520 | # | # | |a Chương 13: Vật lý thống kê cổ điển. |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Động lực học chất điểm. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Động lực học hệ chất điểm. Động lực học vật rắn. |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Năng lượng. |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Trường hấp dẫn. |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Cơ học chất lưu. |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Thuyết tương đối hẹp Anhxtanh. |
| 520 | # | # | |a Chương 8 : Nguyên lý thư nhất của Nhiệt động học. |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Nguyên lý thứ hai của Nhiệt động học. |
| 520 | # | # | |a Gíao trình Vật lý đại cương là tài liệu chính thức dùng cho sinh viên các trường đại học khối kỹ thuật. Nội dung cuốn sách gồm 2 phần 13 chương. |
| 520 | # | # | |a Phần thư nhất - Nhiệt học. |
| 520 | # | # | |a Phần thứ nhất: Cơ học |
| 650 | # | 4 | |a Vật lí |
| 653 | # | # | |a Physics |
| 721 | # | # | |a 01. CNKT Điện - Điện tử |
| 721 | # | # | |a 02. CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 05. Công nghệ thông tin |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100022204, 100022205, 100022209, 100022210, 100022214, 100022215, 100022219, 100022220, 100022224, 100022225, 100022229, 100022230, 100022234, 100022235, 100022239, 100022240, 100022242, 100022244, 100022246, 100022247, 100023053, 100023058, 100023063, 100023066, 100023068, 100023071, 100023077, 100023082, 100023087, 100023088, 100023092, 100023093, 100023098, 100023101, 100023107, 100023260, 100023290, 100023295, 100023325, 100023328, 100023350, 100023519, 100023527, 100023532, 100023535, 100023537, 100023542, 100023545, 100023547, 100023552 |