Nồi hơi nước ở trạm điện /
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
Moscow :
Maxcơva ,
1974
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00695nam a2200217 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT855 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529142004.7 | ||
| 008 | 050804 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 537 / |b M200K-p |
| 100 | 1 | # | |a M.B Meuklia |
| 245 | 0 | 0 | |a Nồi hơi nước ở trạm điện / |c M.B Meuklia |
| 260 | # | # | |a Moscow : |b Maxcơva , |c 1974 |
| 300 | # | # | |a 311tr. ; |c 24cm |
| 650 | # | 4 | |a Nồi hơi nước--Trạm điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100007397 |