Bài tập vật lý đại cương.T1: Cơ -Nhiệt /
- Các bài tập ví dụ
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | , , |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H. :
Giáo dục ,
2007
|
| מהדורה: | Tái bản lần thứ 14 |
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01997nam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT8551 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220927090911.000 | ||
| 008 | 080111 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 530.41 / |b B103T-l |
| 100 | 1 | # | |a Lương Duyên Bình |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài tập vật lý đại cương.T1: Cơ -Nhiệt / |c Lương Duyên Bình, ...[et al.] |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 14 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục , |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 199tr. ; |c 20,5cm |
| 520 | # | # | |a - Các bài tập ví dụ |
| 520 | # | # | |a - Các đề bài tập tự giải |
| 520 | # | # | |a - Tóm tắt các công thức và định luật |
| 520 | # | # | |a Phần 1: Gồm các chương tương ứng với các chương trong bộ sách: "Vật lý Đại cương". Mỗi chương gồm các mục : |
| 520 | # | # | |a Phần 2: Hướng dẫn giải và đáp số của các bài tập tự giải |
| 520 | # | # | |a Tập 1: Cơ - Nhiệt gồm 2 phần : |
| 650 | # | 4 | |a Vật lý |
| 653 | # | # | |a Physics |
| 700 | 0 | # | |a Lê Văn Nghĩa |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Hữu Hồ |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Tụng |
| 721 | # | # | |a 01. CNKT Điện - Điện tử |
| 721 | # | # | |a 02. CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 05. Công nghệ thông tin |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100022425, 100022426, 100022427, 100022430, 100022431, 100022447, 100022448, 100022449, 100022450, 100022451, 100022452, 100022453, 100022454, 100022455, 100022457, 100022458, 100022459, 100022460, 100022461, 100022462 |