| LEADER | 00911nam a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT868 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529153426.3 | ||
| 008 | 050804 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 540 / |b 500-u |
| 245 | 0 | 0 | |a Hóa học |
| 260 | # | # | |a Maxcơva : |b Nauka , |c 1973 |
| 300 | # | # | |a 362tr. ; |c 24cm |
| 650 | # | 4 | |a Hóa học |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 721 | # | # | |a Kế Toán |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100007583, 100007588, 100009334 |