Bài tập vật lý đại cương.T1:Cơ -Nhiệt /
- Các bài tập ví dụ
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Autres auteurs: | , , |
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
H. :
Giáo dục ,
2006
|
| Édition: | Tái bản lần thứ 14 |
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02106nam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT8710 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220927091138.000 | ||
| 008 | 080320 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 530.41 / |b B103T-l |
| 100 | 1 | # | |a Lương Duyên Bình |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài tập vật lý đại cương.T1:Cơ -Nhiệt / |c Lương Duyên Bình, ...[et al.] |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 14 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 195tr. ; |c 20,5cm |
| 520 | # | # | |a - Các bài tập ví dụ |
| 520 | # | # | |a - Các đề bài tập tự giải |
| 520 | # | # | |a - Tóm tắt các công thức và định luật |
| 520 | # | # | |a Phần 1: Gồm các chương tương ứng với các chương trong bộ sách: "Vật lý Đại cương". Mỗi chương gồm các mục : |
| 520 | # | # | |a Phần 2: Hướng dẫn giải và đáp số của các bài tập tự giải |
| 520 | # | # | |a Tập 1: Cơ - Nhiệt gồm 2 phần : |
| 650 | # | 4 | |a Vật lý |
| 653 | # | # | |a Physics |
| 700 | 0 | # | |a Lê Văn Nghĩa |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Hữu Hồ |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Tụng |
| 721 | # | # | |a 01. CNKT Điện - Điện tử |
| 721 | # | # | |a 02. CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 05. Công nghệ thông tin |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100022919, 100022921, 100022922, 100022923, 100022924, 100022925, 100022926, 100022927, 100022928, 100022929, 100022930, 100022931, 100022932, 100022933, 100022934, 100022935, 100022936, 100022937, 100022941, 100022942, 100022943, 100023728, 100023733, 100023735, 100023740, 100023798, 100023803, 100023818, 100023834, 100023838 |