|
|
|
|
| LEADER |
00806nam a2200229 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT87313 |
| 003 |
TVCĐKTCT |
| 005 |
20161024150643.0 |
| 008 |
161024syyyy vn |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 338.454
|b T550Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hồ Viết Bình
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tự động hóa : Quá trình sản xuất /
|c Hồ Viết Bình; Trần Thế san
|
| 246 |
# |
# |
|b Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Kỹ thuật ,
|c 2013
|
| 300 |
|
|
|a 151 tr. ;
|c 24 cm
|
| 541 |
# |
# |
|a Mua
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tự động hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Quá trình sản xuất
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100046979, 100047028, 100047053
|