Máy công cụ CNC /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Khoa học và kỹ thuật ,
2001
|
| Edizioa: | In lần thứ 1 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00701nam a2200229 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT879 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20050804000000 | ||
| 008 | 050804 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.802 8 / |b T100L -m |
| 100 | 1 | # | |a Tạ Duy Liêm |
| 245 | 0 | 0 | |a Máy công cụ CNC / |c Tạ Duy Liêm |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật , |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 133tr. ; |c 20,5cm |
| 650 | # | 4 | |a Máy công cụ CNC |
| 650 | # | 4 | |a Cơ khí |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ thuật cơ khí |
| 650 | # | 4 | |a Máy phay |