|
|
|
|
| LEADER |
01322nam a2200337 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT88802 |
| 003 |
TVCĐKTCT |
| 005 |
20220927100639.000 |
| 008 |
161228syyyy vn |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 512
|b T406C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đỗ Công Khanh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Toán cao cấp - Đại số tuyến tính - Toán 2 /
|c Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a HCM :
|b ĐHQGTP.HCM ,
|c 2004
|
| 300 |
|
|
|a 295 tr. ;
|c 24 cm
|
| 505 |
0 |
|
|a Số phức - Hệ phương trình tuyến tính, định thức và ma trận - Không gian tuyến tính - Ánh xạ tuyến tính.
|
| 541 |
# |
# |
|a Mua
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Mathematics
|
| 721 |
# |
# |
|a 01. CNKT Điện - Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 02. CNKT Điện tử viễn thông
|
| 721 |
# |
# |
|a 03. CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a 04. CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a 05. Công nghệ thông tin
|
| 721 |
# |
# |
|a 06. CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a 07. CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100040384
|