Vi điện tử số /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Khoa học và kỹ thuật ,
1997
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00807nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT903 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170602140528.4 | ||
| 008 | 050804 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.381 / |b NG527 |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Quốc Trung |
| 245 | 0 | 0 | |a Vi điện tử số / |c Nguyễn Quốc Trung |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật , |c 1997 |
| 300 | # | # | |a 187tr. ; |c 27 cm |
| 650 | # | 4 | |a Điện trở |
| 650 | # | 4 | |a Điện tử |
| 650 | # | 4 | |a Mạch |
| 650 | # | 4 | |a Trụ điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100003338, 100003341, 100003342 |