Bài tập vật lí lý thuyết Tập 1 /
Đây là tập 1 ( cơ học lí thuyết - điện động lực học và lý thuyết tương đối). Bao gồm 2 phần chính :
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Ha Noi :
Đại học Quốc gia Hà Nội ,
2007
|
| Edition: | Tái bản lần thứ 5 |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02060nam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT9109 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529102529.9 | ||
| 008 | 080421 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 530.1 / |b B103-t |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Hữu Mình |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài tập vật lí lý thuyết Tập 1 / |c Nguyễn Hữu Mình, ...[et al.] |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 5 |
| 260 | # | # | |a Ha Noi : |b Đại học Quốc gia Hà Nội , |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 287tr. ; |c 20.5cm |
| 520 | # | # | |a Đây là tập 1 ( cơ học lí thuyết - điện động lực học và lý thuyết tương đối). Bao gồm 2 phần chính : |
| 520 | # | # | |a Phần 1: Cơ học lý thuyết |
| 520 | # | # | |a Phần 2: Điện động lực học và lý thuyết tương đối |
| 520 | # | # | |a Tuyển tập này có lời giải từ dễ đến khó nhằm giúp sinh viên làm quen với các phương pháp giải bài tập vật lí, lí thuyết để tự mình có thể giải được những bài tập vật lí phức tạp hơn, mặt khác giúp sinh viên tự học nghiên cứu hiểu sâu những vấn đề cơ bản được trình bày trong các cuốn vật lí lí thuyết đã được bộ Giáo dục xuất bản. |
| 650 | # | 4 | |a Cơ học lí thuyết |
| 650 | # | 4 | |a Điện động lực học |
| 650 | # | 4 | |a Khoa học tự nhiên |
| 650 | # | 4 | |a Vật lý học |
| 700 | 0 | # | |a Đỗ Đình Thanh |
| 700 | 0 | # | |a Lê Trọng Tường |
| 700 | 0 | # | |a Tạ Duy Lợi |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100024486, 100024487, 100024492, 100024506, 100024516 |