|
|
|
|
| LEADER |
00829nam a2200229 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT94201 |
| 003 |
TVCĐKTCT |
| 005 |
20220518093509.000 |
| 008 |
171005syyyy vn |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 671.3
|b GI-108T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lâm Hữu Hạnh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình thực hành Nguội tháo lắp /
|c Lâm Hữu Hạnh
|
| 246 |
# |
# |
|b Tài liệu lưu hành nội bộ
|
| 260 |
# |
# |
|a TpHCM :
|b Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao đẳng ,
|c 2015
|
| 300 |
|
|
|a 74 tr. ;
|c 27 cm
|
| 541 |
# |
# |
|a Mua
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguội tháo lắp
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100049743, 100049777, 100049831, 100049863, 100049867
|