|
|
|
|
| LEADER |
01195nam a2200313 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT94207 |
| 003 |
CT=005 20150116074505.1 |
| 005 |
20221024150129.000 |
| 008 |
150115syyyy vn |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 020 |
# |
# |
|c 10.000 Đồng
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 620.1
|b GI-108T
|
| 100 |
|
|
|a Trần Trọng Chính
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình: Vật liệu cơ khí và công nghệ kim loại,
|c Trần Trọng Chính
|
| 250 |
# |
# |
|a lần thứ I
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b CĐ KT Cao Thắng,
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 118 tr
|c 27 cm
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ kim loại
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật liệu cơ khí
|
| 653 |
# |
# |
|a Mechanical Materials and Metal Processing Methods
|
| 653 |
# |
4 |
|a Mechanical Engineering Technology
|
| 721 |
# |
# |
|a 03. CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a 04. CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a 10. Cơ khí chế tạo (Cắt gọt kim loại)
|
| 721 |
# |
# |
|a 11. Sửa chữa cơ khí (Nguội sửa chữa máy công cụ)
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100049764, 100049769, 100049774, 100049798, 100049808
|