|
|
|
|
| LEADER |
00933nam a2200265 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT94443 |
| 003 |
TVCĐKTCT |
| 005 |
20221028090243.000 |
| 008 |
171013syyyy vn |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.815
|b GI-108T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn Phùng Tấn
|e Ths
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình Công nghệ Chế tạo máy /
|c Nguyễn Phùng Tấn
|
| 246 |
# |
# |
|b Tài liệu lưu hành nội bộ
|
| 260 |
# |
# |
|a TpHCM :
|b CĐKT Cao thắng ,
|c 2017
|
| 300 |
|
|
|a 158 tr. ;
|c 27 cm
|
| 541 |
# |
# |
|a Mua
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ Chế tạo máy
|
| 650 |
# |
4 |
|a Manufacturing Technology
|
| 653 |
# |
# |
|a Mechanical Engineering Technology
|
| 721 |
# |
# |
|a 03. CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a 04. CNKT Ô tô
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100049966, 100049993, 100050016, 100050054, 100050129
|