|
|
|
|
| LEADER |
01157nam a2200349 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT94537 |
| 003 |
TVCĐKTCT |
| 005 |
20171017110108.4 |
| 008 |
171017syyyy vn |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 345.0268
|b B450L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Quốc Hội
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Bộ Luật phòng, chống tham nhũng số : 55/2005/QH11 /
|c Quốc Hội
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Quốc Hội,
|c 2005
|
| 300 |
|
|
|a 206tr. ;
|c 29cm
|
| 541 |
# |
# |
|a Mua
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bộ Luật phòng chống tham nhũng
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật số 55//2005/QH11
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 721 |
# |
# |
|a CN Tự động
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử viễn thông
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a Công nghệ thông tin
|
| 721 |
# |
# |
|a Kế Toán
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100050004, 100050067, 100050100, 100050113, 100050127
|