|
|
|
|
| LEADER |
00801nam a2200229 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT95331 |
| 003 |
TVCĐKTCT |
| 005 |
20171121093154.8 |
| 008 |
171121syyyy vn |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 333.914
|b N116L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Ông Sử Liệt
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Năng lượng nước /
|c Ông Sử Liệt, Trương Khánh Lân, Nguyễn Thị Thu Hằng
|
| 246 |
# |
# |
|b Tủ sách Nguồn Năng lượng đang vẫy gọi
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Bách Khoa Hà Nội ,
|c 2017
|
| 300 |
|
|
|a 244 tr. ;
|c 24 cm
|
| 541 |
# |
# |
|a Mua
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thủy năng
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguồn năng lượng
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100050456, 100050558
|