20 Truyện ngắn đặc sắc Nhật bản /
Gồm 20 truyện ngắn đặc sắc:
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H. :
Nhà xuất bản thanh niên ,
2008
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02067nam a2200445 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT9728 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20080604000000 | ||
| 008 | 080604 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 895.6 / |b TR527N-n |
| 100 | 1 | # | |a Nhiều tác giả |
| 245 | 0 | 0 | |a 20 Truyện ngắn đặc sắc Nhật bản / |c Nhiều tác giả |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nhà xuất bản thanh niên , |c 2008 |
| 300 | # | # | |a 386tr. ; |c 20,5cm |
| 520 | # | # | |a Gồm 20 truyện ngắn đặc sắc: |
| 520 | # | # | |a 1. Con châu chấu và con dế đeo chuông.Yasunari Kawabata |
| 520 | # | # | |a 2. Người đàn ông không cười.Yasunari Kawabata . |
| 520 | # | # | |a 3. Cánh rừng trong gương. Yasunari Kawabata |
| 520 | # | # | |a 4. Mùa thu. Akutagava Ryunosuke |
| 520 | # | # | |a 5. Cái mũi. Akutagava Ryunosuke |
| 520 | # | # | |a 6. Viên phấn thần ky. Kobo Abe |
| 520 | # | # | |a 7. Bậc cao thủ.Nakijima Ton |
| 520 | # | # | |a 8. Ảo thuật.Majutima Ton |
| 520 | # | # | |a 9. Nhà có bể bơi. Shugôrô Yamôtô |
| 520 | # | # | |a 10. Quái vật trên không. Ôe Kenzaburo |
| 520 | # | # | |a 11. Người ghế.Edôgawamôtô |
| 520 | # | # | |a 12. Chuyện tình tỉnh lẽ. S.Masumôtô |
| 520 | # | # | |a 13. Chết theo chồng. Yukiô Mishima |
| 520 | # | # | |a 14. Tự tử khó lắm thay. Shugôrô Yamamôtô |
| 520 | # | # | |a 15. Những nổi thống khổ của địa ngục.Akutagava Ryunonosuke |
| 520 | # | # | |a 16. Hoảng sợ và tuyệt vọng. Khiôtara Nisimara |
| 520 | # | # | |a 17. Hẹn mùa hoa cúc. Veda Akinari |
| 520 | # | # | |a 18. Chiếc khăn trùm đầu màu xanh. Veda Akinari |
| 520 | # | # | |a 19.Những con búp bê ngày hội. Kduô Ôikava |
| 520 | # | # | |a 20. Mười đêm mộng. Natsume Soseki |
| 650 | # | 4 | |a Truyện ngắn -- Nhật Bản |
| 650 | # | 4 | |a Văn học |