Mặt cắt kim loại (Sách Photo) /
Cuốn sách được biên soạn theo đề cương môn học Máy cắt kim loại khoa cơ khí, trường Đại học Bác Khoa - Đại học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh.
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh ,
2005
|
| Edição: | In lần thứ 1 |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01819nam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT9797 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20080624000000 | ||
| 008 | 080624 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 671.5 / |b M112c - n |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Ngọc Cẩn |
| 245 | 0 | 0 | |a Mặt cắt kim loại (Sách Photo) / |c Nguyễn Ngọc Cẩn |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 578tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách được biên soạn theo đề cương môn học Máy cắt kim loại khoa cơ khí, trường Đại học Bác Khoa - Đại học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh. |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách gồm 13 chương. |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Đại cương về máy cắt kim loại. |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Động học máy cắt kim loại. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Máy tiện. |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Máy tiện REVÔLVE và máy tiện đứng. |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Máy tiện tự động và nủa tự động. |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Máy khoan - doa. |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Máy phay. |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Máy tổ hợp |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Máy chuyển động thẳng |
| 520 | # | # | |a Chương 10: Máy mài |
| 520 | # | # | |a Chương 11: Máy ra công ren |
| 520 | # | # | |a Chương 12: Máy ra công bánh răng |
| 520 | # | # | |a Chương 13: Máy gia công đặc biệt |
| 650 | # | 4 | |a Cơ khí |
| 650 | # | 4 | |a Kim loại |
| 650 | # | 4 | |a Mặt cắt kim loại |